Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "hoạt động kinh doanh" (1)

hoạt động kinh doanh
phát
Tiếng Anh Danh từeconomic activity
Từ vựng của tôi
Hoạt động kinh doanh đang mở rộng.
Business activities are expanding.

swap_horiz Từ liên quan "hoạt động kinh doanh" (1)

lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh
phát
Tiếng Anh Danh từoperating income
Từ vựng của tôi

format_quote Cụm từ "hoạt động kinh doanh" (2)

Hoạt động kinh doanh đang mở rộng.
Business activities are expanding.
Mọi hoạt động kinh doanh phải tuân thủ quy định hợp pháp.
All business activities must comply with legal regulations.